tưởng chừng

tưởng chừng

Từ xa, ngọn núi tưởng chừng rất gần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tưởng, nghĩ rằng (một cách sai lầm): "tưởng chừng" diễn tả một suy nghĩ, nhận định ban đầu của người nói, thường sau đó bị phát hiện không đúng hoặc không chính xác.
    • cảm giác như, ngỡ như: "tưởng chừng" chỉ một ấn tượng, cảm nhận chủ quan, cho rằng một điều đó sắp xảy ra hoặc đang xảy ra, mặc dù thực tế có thể khác.
dụ sử dụng
  • Tưởng, nghĩ rằng (một cách sai lầm):

    • Mới xem tưởng chừng đơn giản, nhưng thực ra bài toán rất khó. (Thoạt nhìn nghĩ đơn giản, nhưng thực tế lại rất phức tạp.)
    • ấy tưởng chừng mình đã quên chìa khóa, nhưng hóa ra vẫntrong túi. ( ấy nghĩ sai rằng mình đã để quên chìa khóa.)
  • cảm giác như, ngỡ như:

    • Những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua nổi. (Những khó khăn cảm giác như không thể vượt qua được.)
    • Tôi tưởng chừng như mình đang khi thấy cảnh đẹp này. (Tôi cảm giác như đangtrong một giấc mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tưởng chừng như": dạng mở rộng, nhấn mạnh cảm giác hoặc suy nghĩ chủ quan.

    • Anh ấy tưởng chừng như sắp ngất đi mệt. (Anh ấy cảm giác sắp ngất quá mệt mỏi.)
  • "tưởng chừng đã": diễn tả một điều tưởng như đã xảy ra nhưng thực tế chưa.

    • Tôi tưởng chừng đã mất hết hy vọng. (Tôi nghĩ rằng hy vọng đã hoàn toàn biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tưởng (động từ): nghĩ, cho rằng.

    • Tôi tưởng bạn đã về rồi. (Tôi nghĩ bạn đã về.)
  • Chừng (trợ từ): dùng để ước lượng, phỏng chừng; trong "tưởng chừng", nhấn mạnh mức độ phỏng đoán.

    • Chừng hai mươi người tham dự. (Khoảng hai mươi người tham dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngỡ: cảm giác sai lầm, tưởng .
    • Ngỡ bạn , hóa ra người lạ. (Tưởng bạn , nhưng thực ra người lạ.)
  • Tưởng đâu: nghĩ rằng (thường dùng trong văn nói).
    • Tưởng đâu khó, hóa ra dễ. (Nghĩ khó, nhưng hóa ra dễ.)
  • Tưởng như: cảm giác như, ngỡ như.
    • Tưởng như mọi chuyện đã kết thúc. ( cảm giác như mọi chuyện đã kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Tưởng chừng không thể: diễn tả một điều tưởng như không thể xảy ra.
    • Anh ấy vượt qua thử thách tưởng chừng không thể. (Anh ấy vượt qua thử thách ai cũng nghĩ không thể.)